Giá phụ tùng máy nén khí Piston năm 2026 rất đa dạng, phụ thuộc vào chủng loại, công suất máy (HP), thương hiệu và đơn vị cung cấp. Dưới đây là bảng tổng hợp mức giá tham khảo cho các loại linh kiện phổ biến nhất:
|
Tên phụ tùng
|
Giá tham khảo (VNĐ)
|
Ghi chú kỹ thuật
|
|---|---|---|
|
Lọc gió (Lọc khí)
|
60.000 – 200.000
|
Tùy loại chân ren 21, 26, 33 hoặc 42
|
|
Xéc măng (Bạc hơi)
|
45.000 – 150.000
|
Theo kích thước piston (51, 65, 90mm…)
|
|
Dây Curoa
|
80.000 – 200.000
|
Thay khi dây nứt, chùng hoặc mẻ răng
|
|
Van một chiều
|
150.000 – 350.000
|
Đảm bảo khí chỉ đi một chiều vào bình
|
|
Rơ le áp suất
|
200.000 – 350.000
|
Loại 220V hoặc 380V
|
|
Đồng hồ đo áp suất
|
100.000 – 150.000
|
Theo dõi áp suất bình chứa
|
|
Tay biên (Thanh truyền)
|
100.000 – 300.000
|
Làm bằng nhôm chịu lực
|
|
Đầu nén khí Piston
|
1.000.000 – 5.500.000
|
Loại 1-2 piston phổ thông
|
|
Dầu máy nén khí
|
2.200.000 – 2.900.000
|
Giá cho xô 20 lít (Shell, Motul…)
|
Bảng giá linh kiện tiêu hao và phụ kiện nhỏ
Các loại phụ tùng này thường được thay thế định kỳ để đảm bảo máy vận hành ổn định:
- Lọc gió (Lọc khí): Có giá từ 60.000 – 200.000 VNĐ. Cụ thể, bầu lọc gió chân ren 21 (nhựa) khoảng 50.000 VNĐ, loại sắt khoảng 90.000 VNĐ; chân ren 33 từ 120.000 – 210.000 VNĐ.
- Xéc măng (Bạc hơi): Giá lẻ dao động 45.000 – 150.000 VNĐ tùy theo kích thước và công suất máy (từ 1HP đến 10HP).
- Dây Curoa: Khoảng 80.000 – 200.000 VNĐ tùy theo model máy.
- Van một chiều: Từ 150.000 – 350.000 VNĐ.
- Đồng hồ đo áp suất: Giá tham khảo từ 100.000 – 150.000 VNĐ.
- Van xả đáy/Van xả nước: Khoảng 20.000 – 90.000 VNĐ.
- Cút nối nhanh: Dao động từ 30.000 – 70.000 VNĐ.
- Gioăng máy nén khí: Khoảng 60.000 VNĐ.
Bảng giá các bộ phận quan trọng (Cụm đầu nén & Motor)
Đây là những bộ phận có giá trị cao, thường phải thay thế khi hỏng hóc nặng hoặc đại tu:
- Đầu nén khí Piston: Loại 1-2 piston có giá từ 1.000.000 – 5.500.000 VNĐ. Các loại đầu nén công suất lớn của thương hiệu Puma có thể lên tới 14.500.000 – 16.500.000 VNĐ.
- Mô tơ máy nén khí: Công suất từ 1.5kw – 4kw có giá từ 1.300.000 – 3.900.000 VNĐ. Chi phí thay thế motor trọn gói có thể lên đến 6.000.000 VNĐ tùy loại.
- Tay biên (Thanh truyền): Khoảng 100.000 – 300.000 VNĐ.
Giá rơ le và dầu máy nén khí
- Rơ le áp suất (Công tắc áp lực): Loại 220V khoảng 200.000 VNĐ, loại 380V khoảng 350.000 VNĐ.
- Dầu máy nén khí Piston:
- Shell Corena S2 P100: Khoảng 2.800.000 – 2.900.000 VNĐ/xô 20 lít.
- Motul Supravis 46: Khoảng 2.200.000 VNĐ/xô 20 lít.
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật năm 2026. Để có báo giá chính xác nhất cho từng model máy cụ thể, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung cấp uy tín như Việt Á, Vật tư phụ trợ hoặc 3D Toàn Cầu.
Số liệu thống kê về chu kỳ thay thế phụ tùng
- Lọc gió: Cần vệ sinh thường xuyên và thay mới sau mỗi 500 – 1.000 giờ làm việc (hoặc 3-6 tháng).
- Lọc dầu: Thay thế định kỳ sau 2.000 – 4.000 giờ.
- Lọc tách dầu: Tuổi thọ dao động từ 4.000 – 8.000 giờ.
- Dầu bôi trơn: Thay sau 2.000 giờ đối với dầu gốc khoáng và lên tới 8.000 – 16.000 giờ đối với dầu tổng hợp.
- Rơ le áp suất & Van áp suất: Nên kiểm tra và thay thế sau khoảng 3.000 – 4.000 giờ để tránh lỗi ngắt sai chu kỳ.
- Đầu nén Piston: Cần đại tu hoặc kiểm tra chuyên sâu sau 15.000 – 20.000 giờ vận hành.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí sửa chữa
- Mức độ hư hỏng: Các lỗi đơn giản như thay lọc thường rẻ, nhưng đại tu đầu nén có thể tốn từ 2,5 – 8 triệu VNĐ.
- Thương hiệu: Phụ tùng chính hãng từ Hitachi, Kobelco, Atlas Copco luôn có giá cao hơn linh kiện tương đương (OEM).
- Vị trí địa lý: Sửa chữa tận nơi tại các khu vực xa trung tâm có thể phát sinh thêm công tác phí di chuyển.
Lời khuyên từ chuyên gia
- Sử dụng phụ tùng chính hãng hoặc tương đương chất lượng cao: Linh kiện kém chất lượng dễ gây tình trạng nóng máy, “ăn dầu” và rủi ro dừng dây chuyền sản xuất.
- Tuyệt đối tuân thủ quy trình an toàn: Trước khi thay thế phụ tùng, phải ngắt điện và xả hết khí nén trong bình chứa để tránh rủi ro cháy nổ hoặc áp suất cao gây thương tích.
- Ghi chép nhật ký vận hành: Theo dõi giờ chạy để thiết lập chu kỳ bảo trì phù hợp, thay vì đợi máy hỏng mới sửa.
- Lựa chọn đơn vị uy tín: Ưu tiên các nhà cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng (thường từ 6-12 tháng) và hỗ trợ kỹ thuật 24/7










Công Ty Khí Nén Việt Á