Báo giá bơm màng khí nén

Rate this post

Giá của máy bơm màng khí nén trên thị trường rất đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, công suất, vật liệu thân bơm (nhựa, nhôm, gang, inox) và chất liệu màng bơm (Teflon, Santo, Buna).

Dưới đây là báo giá tham khảo cho các dòng máy bơm màng khí nén phổ biến từ các nguồn cung cấp:

Báo giá bơm màng khí nén

1. Báo giá thương hiệu GODO (Trung Quốc)

Đây là dòng bơm phổ biến trong phân khúc giá rẻ và tầm trung tại Việt Nam.

  • Dòng QBY3/QBY4/BFQ cỡ nhỏ (1/2″ – 1″): Giá dao động từ 3.730.000 VNĐ đến hơn 19.000.000 VNĐ tùy vào vật liệu thân máy là nhựa, nhôm, gang hay inox.
  • Dòng QBY3 cỡ trung (1.5″ – 2″): Thân nhựa hoặc nhôm có giá từ 5.990.000 VNĐ đến 26.529.000 VNĐ. Các phiên bản thân Inox hoặc Teflon (PVDF) có giá cao hơn, lên đến 57.279.000 VNĐ.
  • Dòng QBY3 công suất lớn (3″ – 5″): Mức giá dao động từ khoảng 20.940.000 VNĐ đến hơn 100.000.000 VNĐ. Đặc biệt, model QBY3-125 thân gang 5″ có giá khoảng 32.199.000 VNĐ.

2. Báo giá các thương hiệu Nhật Bản (Yamada, Iwata)

Máy bơm từ Nhật Bản được đánh giá cao về độ bền và chất lượng.

  • Yamada:
    • NDP-20BST (3/4″, thân Inox, màng Teflon): 31.500.000 VNĐ.
    • NDP-P25BPT (1″, thân nhựa PP, màng Teflon): 17.100.000 VNĐ.
    • Các model lớn như NDP-80 có giá tham khảo khoảng 51.875.000 VNĐ.
  • Iwata:
    • DDP-120B (thân nhôm): 17.760.000 VNĐ.
    • DPS-90E (dạng dẫn sơn): 18.240.000 VNĐ.
    • DPS-120B: 20.880.000 VNĐ.

3. Báo giá thương hiệu Đài Loan (TDS, Prona)

  • TDS:
    • DS03-AAT (3/8″, thân nhôm): 4.840.000 VNĐ.
    • DS10-AAT (1″, thân nhôm): 15.320.000 VNĐ.
    • DS14-SAT (1.5″, thân Inox, màng Teflon): 47.240.000 VNĐ.
    • DS20-SAT (2″, thân Inox, màng Teflon): 75.930.000 VNĐ.
  • Prona:
    • BDP-12 (3/8″, dẫn sơn): 5.000.000 VNĐ.
    • R26 (3/4″): 7.800.000 VNĐ.
    • R31 (1″): 13.900.000 VNĐ.

4. Báo giá các thương hiệu Mỹ (ARO, Wilden, Sandpiper, Husky)

Các dòng máy này thường có giá thành cao, chi phí linh kiện thay thế cũng tương đối lớn.

  • ARO: Dòng mini 3/8″ có giá từ 11.012.400 VNĐ; dòng 1.5″ nhựa PP màng Teflon giá khoảng 45.613.600 VNĐ.
  • Wilden: Model T2 (1″) giá từ 9.300.000 VNĐ; model P4/SSAPP (1.5″, thân Inox) có giá lên tới 77.500.000 VNĐ.
  • Sandpiper: S05 (1/2″ nhựa) giá từ 9.894.000 VNĐ; S30 (3″ thân nhôm) giá khoảng 46.792.800 VNĐ.
  • Husky: Husky 515 (1/2″) giá 11.997.000 VNĐ; Husky 2150 (2″ thân Inox) giá khoảng 122.400.000 VNĐ.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá:

  • Vật liệu thân bơm: Thân nhựa PP thường rẻ nhất, tiếp đến là nhôm, gang, và đắt nhất thường là Inox 316 hoặc PVDF (Teflon) dùng cho hóa chất mạnh hoặc thực phẩm.
  • Công suất (Lưu lượng): Máy có lưu lượng càng lớn (cỡ nòng từ 1/4″ đến 5″) thì giá thành càng cao.
  • Xuất xứ: Các dòng máy từ Mỹ, Nhật, Ý thường có giá cao hơn nhiều so với hàng Trung Quốc hoặc Đài Loan.

Lưu ý: Tất cả các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, cấu hình phụ kiện và chính sách của từng đại lý. Bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị như Thuận Hiệp Thành, Phong Vũ Pump, Hải Nam Pumps, HANKE hoặc Song Toàn để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua hàng.

Mời bạn tham khảo:

Công Ty Khí Nén Việt Á

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

icon call
icon facebook
icon zalo